bên nợ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bên có nghĩa vụ phải trả một khoản tiền hoặc tài sản cho bên khác: Trong một quan hệ nghĩa vụ tài chính, "bên nợ" là chủ thể phải thực hiện việc thanh toán.
- Phía ghi nợ trong sổ sách kế toán: Trong kế toán kép, "bên nợ" là cột bên trái của một tài khoản, dùng để ghi các nghiệp vụ làm tăng tài sản hoặc giảm nguồn vốn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Công ty đã trở thành bên nợ sau khi ký hợp đồng vay vốn.
- Kế toán viên ghi số tiền thu vào bên nợ của tài khoản tiền mặt.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản pháp luật: Cụm từ "bên nợ" thường xuất hiện trong các hợp đồng dân sự, hợp đồng vay tài sản để chỉ rõ chủ thể có nghĩa vụ.
- Bên nợ có trách nhiệm hoàn trả đúng hạn theo các điều khoản đã thỏa thuận.
Biến thể và từ gần giống
- Con nợ (danh từ): Cá nhân, tổ chức nợ tiền hoặc tài sản. (Từ này thường dùng trong ngữ cảnh đời sống hơn là kế toán).
- Bên có (danh từ): Đối lập với "bên nợ", chỉ bên nhận tiền hoặc tài sản trong quan hệ nghĩa vụ, hoặc cột bên phải trong sổ sách kế toán.
Từ đồng nghĩa
- Người mắc nợ: Chỉ chủ thể có khoản nợ.
- Người vay: Chỉ chủ thể trong quan hệ vay mượn.
Thành ngữ liên quan
- Một người làm quan, cả họ được nhờ; một người làm bên nợ, cả họ bị vạ lây: Thành ngữ này phóng đại để nói về hậu quả tiêu cực của việc mắc nợ, có thể ảnh hưởng đến những người xung quanh.